Emil Konradsen Ceide info
Thông tin
Rosenborg
Contract Period:
35
- Na Uy,HaitiQuốc gia
-
25AGE
03/09/2001
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Cúp Na Uy
-
Europa Conference League
-
VĐQG Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ý
-
Europa League
-
26
-
25
-
24
-
21
-
20
-
19
-
18
-
25-26
-
25-26
-
25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 10/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/28GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/24GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.18(0)Sút bóng
(OT)
- 4.91(3.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.18Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.53(0.16)Sút bóng
(OT)
- 8.42(6.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.37Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 0.21Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0.79Sai lầm
- 0.26Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.05Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4.17(1.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1.5(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D1
|
Bodo Glimt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Aalesund FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Start Kristiansand |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Stromsgodset |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Valerenga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Sandefjord |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Viking |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Kristiansund BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Bodo Glimt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Valerenga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|