Thông tin
Widzew lodz
Contract Period:
8
- Đan MạchQuốc gia
-
26AGE
28/04/2000
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Ba Lan
-
VĐQG Na Uy
-
Hạng 2 Ý
-
VĐQG Đan Mạch
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 14/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 1.87(0.53)Sút bóng
(OT)
- 23.93(18.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.93Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.93Rê bóng
- 1.6Bị phạm lỗi
- 1.8Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 1.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.53Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.5(1.5)Sút bóng
(OT)
- 46(37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 3Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 11/11GS/GP
- 0.27(0.09)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.27(0.55)Sút bóng
(OT)
- 18.73(13.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 1.09Bị phạm lỗi
- 1.27Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.64Đánh đầu
- 2.09Sai lầm
- 1.55Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.91Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Besiktas JK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Korona Kielce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Lech Poznan |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Cracovia Krakow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Wisla Plock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Midtjylland |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Slavia Praha |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Ham-Kam |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
PAOK Saloniki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|