Thông tin
FC Arda Kardzhali
Contract Period:
23
- BulgariaQuốc gia
-
36AGE
18/05/1990
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
Cúp Bulgaria
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
14-15
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 15/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BUL FL
|
Septemvri Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
FC Arda Kardzhali |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
BUL FL
|
PFK Montana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Spartak Varna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Cherno More Varna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
CSKA 1948 Sofia |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BUL Cup
|
FC Arda Kardzhali |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Spartak Varna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|