Thông tin
Fredericia
Contract Period:
10
- Đan MạchQuốc gia
-
27AGE
31/10/1999
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 60 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
Thống kê cầu thủ
- 15/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Vejle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Midtjylland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Kolding IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
AC Horsens |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Hvidovre IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|