Thông tin
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
22AGE
01/06/2004
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
25-26
-
22-23
-
25-26
-
25
-
23-24
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 13/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0.05
0.11
Thẻ phạt
- 0.63(0.16)Sút bóng
(OT)
- 24.95(20.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 2.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.37Rê bóng
- 0.95Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.68Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 0.68Sai lầm
- 1.37Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công
- 1/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 8.5(7.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 0.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.47(0.17)Sút bóng
(OT)
- 11.2(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.37Chuyền bóng quan trọng
- 0.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 0.93Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 7/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.64(0.45)Sút bóng
(OT)
- 19.09(14.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.73Rê bóng
- 1.45Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 1.55Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
AC Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Parma |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Genoa |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ITA Cup
|
AS Roma |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Atalanta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Ukraine |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Lithuania |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA Cup
|
Modena |
0 |
0 |
0 |
0
1
|