Thông tin
Panathinaikos
Contract Period:
6
- Hy LạpQuốc gia
-
32AGE
14/05/1994
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
Euro 2024
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Malmo FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Feyenoord Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Go Ahead Eagles |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Kallithea |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FC Shakhtar Donetsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA NL
|
Scotland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Fiorentina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|