Thông tin
Rotherham United
Contract Period:
36
- Ireland,NigeriaQuốc gia
-
23AGE
16/09/2003
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng 3 Anh
-
VĐQG Scotland
-
Cúp FA
Thống kê cầu thủ
- 11/13GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.62(0.31)Sút bóng
(OT)
- 27.08(16.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 2.85Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 1.31Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.54Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 0.62Sai lầm
- 2.38Tắc bóng
- 0.38Bẫy việt vị
- 1.54Đánh đầu thành công
- 7/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.55(0.09)Sút bóng
(OT)
- 18.64(12.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 1.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0.82Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 1.64Tắc bóng
- 0.27Bẫy việt vị
- 1.82Đánh đầu thành công
- 29/31GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.32
Thẻ phạt
- 0.61(0.19)Sút bóng
(OT)
- 29.77(21.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 2.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 0.94Cắt bóng
- 0.84Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 1.35Tắc bóng
- 0.32Bẫy việt vị
- 2.26Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Reading |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Bradford AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Northampton Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21
|
U21 Middlesbrough |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
St. Johnstone |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|