Thông tin
Hapoel Tel Aviv
Contract Period:
-
9
- GhanaQuốc gia
-
30AGE
23/05/1996
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 62 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Europa League
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21
-
20
-
20
-
19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Zlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Beitar Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Haifa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Petah Tikva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Jerusalem |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Goztepe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
Yesil Yalova FK |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Eyupspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Genclerbirligi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Adana Demirspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|