Thông tin
Livingston
Contract Period:
20
- GhanaQuốc gia
-
26AGE
10/11/2000
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Cúp Na Uy
-
Hạng 2 Na Uy
Thống kê cầu thủ
- 7/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.08(0)Sút bóng
(OT)
- 19.38(16.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 0.92Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0.46Sai lầm
- 1.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
St. Mirren |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR AL
|
Lillestrom |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR AL
|
Lyn Oslo FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR AL
|
IL Hodd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR AL
|
Start Kristiansand |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
NOR AL
|
Sogndal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR AL
|
Odds Ballklubb |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NORC
|
Kristiansund BK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|