Thông tin
Malmo FF
Contract Period:
11
- Thụy Điển,NigeriaQuốc gia
-
24AGE
25/06/2002
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Giao hữu
-
Cúp Thụy Điển
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Ý
-
26
-
25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/21GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 0.2(0.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 4/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.22(0)Sút bóng
(OT)
- 4(2.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.11Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 1.11Sai lầm
- 0.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.27(0.07)Sút bóng
(OT)
- 2.87(1.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0.47Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 2(1.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
Crvena Zvezda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Sparta Prague |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IFK Norrkoping |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IFK Varnamo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
BK Olympic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
SK Sigma Olomouc |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
SK Sigma Olomouc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Norrkoping |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Degerfors IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|