Thông tin
Pardubice
Contract Period:
15
- NigeriaQuốc gia
-
21AGE
12/06/2005
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Hạng Nhất Thụy Điển
Thống kê cầu thủ
- 9/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Holice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Teplice |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CZE D1
|
FC Bohemians 1905 |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SWE D2
|
Orebro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Sandvikens IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Kalmar FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
GIF Sundsvall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Utsiktens BK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Trelleborgs FF |
0 |
0 |
1 |
0
0
|