Thông tin
Aberdeen
Contract Period:
77
- Đức,GhanaQuốc gia
-
22AGE
23/07/2004
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Europa Conference League
-
Hạng 2 Hà Lan
Thống kê cầu thủ
- 12/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.62(0.15)Sút bóng
(OT)
- 18.38(14.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 1.54Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 1.08Đánh đầu
- 0.92Sai lầm
- 1.69Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(2.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 20/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Raith Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Helmond Sport |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Volendam |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
HOL D2
|
Jong PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Vitesse Arnhem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|