Thông tin
- Ghana,ÝQuốc gia
-
32AGE
11/01/1994
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Ý
-
Cúp Ý
-
VĐQG Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 10/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 37/37GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.59(0.22)Sút bóng
(OT)
- 20.43(15.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 0.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.54Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 1.51Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 1.41Sai lầm
- 1.41Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 1.16Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.48(0.18)Sút bóng
(OT)
- 14.61(11.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 1.21Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0.76Sai lầm
- 1.03Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
- 35/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.97(0.37)Sút bóng
(OT)
- 20.63(16.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 1.06Bị phạm lỗi
- 1.34Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 1.23Đánh đầu
- 2.09Sai lầm
- 0.69Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 0.49Đánh đầu thành công
- 35/36GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.28
Thẻ phạt
- 1.06(0.36)Sút bóng
(OT)
- 24.72(20.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.61Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 1.42Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 1.44Đánh đầu
- 2.17Sai lầm
- 1.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.94Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/37GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.78(0.41)Sút bóng
(OT)
- 24.38(20.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 0.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.08Rê bóng
- 1.41Bị phạm lỗi
- 1.76Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1.14Đánh đầu
- 2.08Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Catanzaro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Avellino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Mantova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Modena |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Spezia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Manchester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Como |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Empoli |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Juventus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|