Thông tin
Cercle Brugge
Contract Period:
5
- Bờ Biển NgàQuốc gia
-
21AGE
30/06/2005
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Toulon Tournament
Thống kê cầu thủ
- 19/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.04
Thẻ phạt
- 0.88(0.21)Sút bóng
(OT)
- 36(30.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 2.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 1.54Cắt bóng
- 0.58Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.46Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 14/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.56(0.17)Sút bóng
(OT)
- 26.56(17.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 1.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 1.44Cắt bóng
- 0.56Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.56Sai lầm
- 1.56Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 2.39Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MR Tourn
|
Ivory Coast U23 |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Gent |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
La Louviere |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL Cup
|
Kortrijk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
1
0
|