Thông tin
Borussia Dortmund
Contract Period:
23
- Đức,Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
32AGE
12/01/1994
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Siêu cúp Đức
-
VĐQG Ý
-
International Champions Cup
-
Siêu cúp Ý
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
FIFA Confederations Cup
-
Audi Cup
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
Atalanta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Union Berlin |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
St. Pauli |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Mainz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Lille OSC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|