Thông tin
Fenerbahce
Contract Period:
- Thổ Nhĩ Kỳ,Đan MạchQuốc gia
-
29AGE
24/07/1997
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- 60 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa League
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
International Champions Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đức
-
Siêu cúp Đức
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Đan Mạch
-
Euro 2024
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
19-20
-
22-23
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
16
-
15-17
-
15-16
-
14-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Galatasaray |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Goztepe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Konyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
B.B. Gaziantep |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Kayserispor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
Konyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|