Thông tin
Crewe Alexandra
Contract Period:
36
- Anh,Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
21AGE
19/09/2005
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
23-24
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
22-23
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 20/31GS/GP
- 0.32(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.9(0.71)Sút bóng
(OT)
- 11.29(6.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.61Đánh đầu
- 1.45Sai lầm
- 0.55Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.06Đánh đầu thành công
- 5/17GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.12(0.47)Sút bóng
(OT)
- 12.59(10.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 0.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 1.35Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.76Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.5(0.17)Sút bóng
(OT)
- 5.17(3.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 1.5(0.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(2.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Salford City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Shrewsbury Town |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Bristol Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Newport County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Cambridge United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Chesterfield |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
3 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
U21 Liverpool |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
Chesterfield |
3 |
0 |
0 |
0
0
|