Thông tin
Shamrock Rovers
Contract Period:
-
3
- IrelandQuốc gia
-
36AGE
09/07/1990
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
UEFA Champions League
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Ngoại Hạng Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
26-27
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Galway United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Bohemians |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Galway United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Hull City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Oxford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|