Thông tin
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
29AGE
26/02/1997
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
20-21
-
19-20
-
24-25
-
21-22
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 18/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 41/41GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/31GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.27(0.09)Sút bóng
(OT)
- 13.36(9.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0.91Sai lầm
- 1.27Tắc bóng
- 0.18Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 6/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.06(0)Sút bóng
(OT)
- 12.56(9.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
Real Valladolid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Racing Santander |
0 |
0 |
0 |
0
1
|