Thông tin
Anderlecht
Contract Period:
24
- Hà Lan,Tây Ban NhaQuốc gia
-
25AGE
12/04/2001
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 19/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.62(0.03)Sút bóng
(OT)
- 30.31(25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.66Chuyền bóng quan trọng
- 1.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 1.72Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0.41Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 12(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/33GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0.03
0.15
Thẻ phạt
- 1.24(0.24)Sút bóng
(OT)
- 49.67(40.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 2.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.12Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 1.15Bị phạm lỗi
- 1.76Phạm lỗi
- 1.18Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 1.21Sai lầm
- 3.39Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 3.39Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.93(0.3)Sút bóng
(OT)
- 26.85(22.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.96Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.26Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.37Đánh đầu
- 0.96Sai lầm
- 1.89Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 1.26Đánh đầu thành công
- 14/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.43(0.14)Sút bóng
(OT)
- 25.81(20.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 1.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 0.19Bị phạm lỗi
- 1.05Phạm lỗi
- 1.05Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0.52Sai lầm
- 1.95Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
FC Dender |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|