Thông tin
AEK Larnaca
Contract Period:
4
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
34AGE
27/04/1992
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Copa Sudamericana
-
VĐQG Chilê
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Crystal Palace |
1 |
0 |
0 |
1
1
|
|
CYP D1
|
Olympiakos Nicosia FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
NK Rijeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Brann |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CHI D1
|
Colo Colo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Huachipato |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CON CSA
|
Atletico Mineiro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|