Thông tin
- ÝQuốc gia
-
27AGE
10/11/1999
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu
-
Hạng 2 Ý
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 34/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.51(0.26)Sút bóng
(OT)
- 31.94(27.51)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.34Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.63Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 1.03Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.97Đánh đầu thành công
- 32/34GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.35(0.15)Sút bóng
(OT)
- 40.12(34.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 1.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 1.03Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.32Sai lầm
- 0.97Tắc bóng
- 0.62Bẫy việt vị
- 1.15Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Lazio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Torino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lecce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Hellas Verona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
AC Milan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Torino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Napoli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Inter Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Hellas Verona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|