Enrique Gallego Puigsech info
Thông tin
Tenerife
Contract Period:
18
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
40AGE
12/09/1986
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Europa League
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
18-19
-
25
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 20/34GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/36GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 37/40GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/37GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/19GS/GP
- 0.79(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.64(0.18)Sút bóng
(OT)
- 11.32(6.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.36Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 1.73Sai lầm
- 0.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.45Đánh đầu thành công
- 11/19GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.26
Thẻ phạt
- 1.26(0.42)Sút bóng
(OT)
- 15.21(8.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 2.32Sai lầm
- 0.53Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 5.32Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 2.67(0.67)Sút bóng
(OT)
- 21(12.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 2.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 3Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 6.33Đánh đầu thành công
- 17/19GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 1.74(0.74)Sút bóng
(OT)
- 19.74(10.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.79Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.79Rê bóng
- 1.53Bị phạm lỗi
- 2.37Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 1.16Đánh đầu
- 3.26Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 5.21Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D3
|
Ourense |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
Pontevedra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D3
|
Barakaldo CF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D3
|
Arenas Club de Getxo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D3
|
Cacereno |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D3
|
Talavera de la Reina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
CD Lugo |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPA D3
|
Real Aviles |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPA D3
|
Racing de Ferrol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
Athletic Bilbao B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|