Thông tin
Almere City FC
Contract Period:
6
- Hà LanQuốc gia
-
24AGE
29/06/2002
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 20/37GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.84(0.16)Sút bóng
(OT)
- 19.27(15.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 0.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.51Bị phạm lỗi
- 0.49Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.49Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.68Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 28/37GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.11(0)Sút bóng
(OT)
- 19.11(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.19Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0.15Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 15/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 32.95(27.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 2.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0.15Bẫy việt vị
- 0.9Đánh đầu thành công
- 9/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.13(0.07)Sút bóng
(OT)
- 28.13(22.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 1.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.87Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0.47Bẫy việt vị
- 1.93Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.17
0
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 35.5(30.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.83Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
FC Den Bosch |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Vitesse Arnhem |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Roda JC Kerkrade |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Jong AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|