Thông tin
Mobarakeh Sepahan
Contract Period:
22
- Pháp,AlgeriaQuốc gia
-
31AGE
06/02/1995
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
AFC Champions League 2
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRN PR
|
Chadormalou Ardakan |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Fajr Sepasi |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Gol Gohar FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Lugano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Yverdon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Zurich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Sion |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Karlsruher SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
NAC Breda |
0 |
1 |
0 |
0
0
|