Thông tin
Sunderland
Contract Period:
28
- PhápQuốc gia
-
26AGE
03/02/2000
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £25 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
VĐQG Ý
-
Hạng Nhất Anh
-
Europa League
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
Thế vận hội Olympic
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Everton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Fulham |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Oxford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Crystal Palace |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Everton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Tottenham Hotspur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Brighton Hove Albion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Newcastle United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Liverpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
0 |
1 |
0 |
0
0
|