Thông tin
Montpellier
Contract Period:
29
- Cameroon,PhápQuốc gia
-
24AGE
23/11/2002
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
Cúp Pháp
-
Giao hữu
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 26/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.15(0.07)Sút bóng
(OT)
- 27.78(22.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 1.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.81Cắt bóng
- 0.37Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.22Sai lầm
- 1.78Tắc bóng
- 0.19Bẫy việt vị
- 0.78Đánh đầu thành công
- 11/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.29(0.06)Sút bóng
(OT)
- 28.59(22.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 1.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.65Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 1.53Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.59Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 19.33(14.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0.67Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 11/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.19(0.1)Sút bóng
(OT)
- 19.95(15.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 1.19Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.81Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Red Star FC 93 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Bastia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Metz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Canet Roussillon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Le Mans |
0 |
0 |
0 |
0
1
|