Thông tin
Rapid Wien
Contract Period:
9
- ÁoQuốc gia
-
30AGE
03/01/1996
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 88 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Cúp Áo
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
MLS Mỹ
-
NCAL Cup
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23
-
23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FAC Team Fur Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Red Bull Salzburg |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
TSV Hartberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Austria Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Wolfsberger AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Austria Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
NK Mura 05 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
FC Blau Weiss Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Grazer AK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
WSG Wattens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|