Thông tin
Ludogorets Razgrad
Contract Period:
29
- Bờ Biển Ngà,BỉQuốc gia
-
22AGE
24/12/2004
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Slovkia
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 13/21GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 2.5(1.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 6/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.9(0.2)Sút bóng
(OT)
- 7(5.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.3Đánh đầu thành công
- 13/17GS/GP
- 0.41(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BUL SL
|
FC Hebar Pazardzhik |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Spartak Varna |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BUL SL
|
Sportist Svoge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL Cup
|
Septemvri Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
FC Dobrudzha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Malmo FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
FK Shkendija 79 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Slavia Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
NK Rijeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|