Thông tin
AS Monaco
Contract Period:
3
- Anh,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
32AGE
15/01/1994
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 91 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
VĐQG Đức
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Nations League
-
FIFA World Cup
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
Euro 2024
-
Giao hữu quốc tế
-
International Champions Cup
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Audi Cup
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
Manchester City |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Mainz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Inter Milan |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Red Bull Salzburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|