Thông tin
- ĐứcQuốc gia
-
24AGE
29/04/2002
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Euro U21
-
Hạng hai Đức
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa Conference League
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 30/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.03
0.35
Thẻ phạt
- 0.74(0.13)Sút bóng
(OT)
- 45.74(39.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 1.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 1.65Bị phạm lỗi
- 1.35Phạm lỗi
- 1.13Cắt bóng
- 0.71Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0.65Sai lầm
- 1.48Tắc bóng
- 0.16Bẫy việt vị
- 2.97Đánh đầu thành công
- 29/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.87(0.3)Sút bóng
(OT)
- 35.47(29.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.97Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 1.37Bị phạm lỗi
- 1.7Phạm lỗi
- 1.4Cắt bóng
- 0.63Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 2.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.33Đánh đầu thành công
- 23/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.97(0.28)Sút bóng
(OT)
- 29.72(23.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 0.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 1.38Phạm lỗi
- 1.17Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 0.9Đánh đầu
- 1.21Sai lầm
- 2.28Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.97Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/31GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.61(0.35)Sút bóng
(OT)
- 48.35(41.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.61Chuyền bóng quan trọng
- 0.97Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 1.58Bị phạm lỗi
- 1.16Phạm lỗi
- 1.68Cắt bóng
- 0.52Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 0.65Sai lầm
- 2.39Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 3.16Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Union Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Werder Bremen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
1 |
0 |
0 |
1
1
|
|
GER D1
|
Borussia Dortmund |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Augsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Mainz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Werder Bremen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|