Eric Maxim Choupo-Moting info
Thông tin
New York Red Bulls
Contract Period:
13
- Cameroon,ĐứcQuốc gia
-
37AGE
23/03/1989
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 90 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
NCAL Cup
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Đức
-
UEFA Champions League
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Club World Cup
-
Siêu cúp Đức
-
VĐQG Pháp
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Europa League
-
Africa Cup of Nations
-
26
-
25
-
26
-
25
-
25
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Chicago Fire |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Toronto FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Houston Dynamo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Columbus Crew |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Montreal Impact |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Portland Timbers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
USA CUP
|
Philadelphia Union |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Real Salt Lake |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
New England Revolution |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Minnesota United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|