Thông tin
Cliftonville
Contract Period:
32
- MỹQuốc gia
-
31AGE
21/10/1995
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bắc Ireland
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 12/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.06(0.06)Sút bóng
(OT)
- 0.89(0.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.22Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NIR D1
|
Ballymena United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR D1
|
Glenavon Lurgan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NIR LC
|
Glentoran FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NIR LC
|
Coagh United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Glentoran FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR D1
|
Glenavon Lurgan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Ballymena United |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Carrick Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|