Thông tin
Cercle Brugge
Contract Period:
8
- BrazilQuốc gia
-
22AGE
29/02/2004
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 1/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 7.4(4.87)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 0.87Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 25/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.68(0.18)Sút bóng
(OT)
- 13.38(8.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 0.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.85Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 1.06Đánh đầu
- 1.62Sai lầm
- 2.15Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Patro Eisden |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|