Erick Leonel Castillo Arroyo info
Thông tin
Alianza Lima
Contract Period:
8
- EcuadorQuốc gia
-
31AGE
05/02/1995
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Peru
-
Copa Libertadores
-
Copa Sudamericana
-
VĐQG Brazil
-
Brazil Serie B
-
Mexico Liga MX
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
25
-
26
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19
-
18-19
-
17
Thống kê cầu thủ
- 16/16GS/GP
- 0.56(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/16GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.11)Sút bóng
(OT)
- 5.11(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/28GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
PER L1
|
Los Chankas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
UCV Moquegua |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Atletico Grau |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Real Atletico Garcilaso |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
AD Tarma |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Juan Pablo II College |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
UTC Cajamarca |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
INT CF
|
Union Santa Fe |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Sporting Cristal |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Los Chankas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|