Thông tin
Ludogorets Razgrad
Contract Period:
77
- BrazilQuốc gia
-
22AGE
01/03/2004
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Bulgaria
-
VĐQG Brazil
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 20/32GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/27GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 6.17(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 8/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.18(0.09)Sút bóng
(OT)
- 14.45(11.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.91Chuyền bóng quan trọng
- 0.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.29Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.14(0.57)Sút bóng
(OT)
- 17.57(12.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.29Chọc khe
- 2.29Rê bóng
- 1.14Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.14Đánh đầu
- 1.86Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.5(0.17)Sút bóng
(OT)
- 10.17(7.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 3/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.07
0.14
Thẻ phạt
- 0.57(0.14)Sút bóng
(OT)
- 11(8.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.43Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.93Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Etar Veliko Tarnovo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
CSKA Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
CSKA 1948 Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
CSKA Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
CSKA 1948 Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
FC Arda Kardzhali |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Spartak Varna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Levski Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Lokomotiv Plovdiv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL SC
|
Levski Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|