Thông tin
Gornik Zabrze
Contract Period:
64
- SloveniaQuốc gia
-
33AGE
21/06/1993
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ba Lan
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Séc
-
VĐQG Slovenia
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
16-17
-
14-15
-
14
Thống kê cầu thủ
- 31/32GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.38(0.13)Sút bóng
(OT)
- 15.78(13.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.16Đánh đầu thành công
- 26/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 27.5(20.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.38(0)Sút bóng
(OT)
- 41.75(32.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 3.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 1.63Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/9GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.56(0.33)Sút bóng
(OT)
- 31.67(23.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 1.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.11Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL Cup
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Pogon Szczecin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Piast Gliwice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Zilina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
Lechia Gdansk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Cracovia Krakow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Pogon Szczecin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Piast Gliwice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|