Thông tin
GKS Katowice
Contract Period:
97
- SlovakiaQuốc gia
-
29AGE
19/09/1997
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
Europa League
-
VĐQG Séc
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Swit Szczecin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL Cup
|
Rakow Czestochowa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Jagiellonia Bialystok |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Widzew lodz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Arka Gdynia |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
LKS Nieciecza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL Cup
|
Korona II Kielce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|