Thông tin
Panathinaikos
Contract Period:
14
- MỹQuốc gia
-
29AGE
24/04/1997
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 88 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Hy Lạp
-
Europa Conference League
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Hà Lan
-
MLS Mỹ
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
22
-
21-22
-
18-19
-
18
-
17
-
15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Samsunspor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|