Thông tin
Spartak Trnava
Contract Period:
52
- SlovakiaQuốc gia
-
35AGE
22/11/1991
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovkia
-
Cúp Slovkia
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa League
-
Euro 2024
-
25-26
-
24-25
-
14-15
-
25-26
-
25-26
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
18-19
-
18
-
17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
14-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK D1
|
Sport Podbrezova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Slovan Bratislava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
DAC Dunajska Streda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Slovan Bratislava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Zemplin Michalovce |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SVK D1
|
Zilina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK Cup
|
Sport Podbrezova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
DAC Dunajska Streda |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
FK Kosice |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Trencin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|