Thông tin
KS Dinamo Tirana
Contract Period:
-
5
- AlbaniaQuốc gia
-
31AGE
15/10/1995
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
Europa Conference League
-
Division 1 Ba Lan
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.74(0.11)Sút bóng
(OT)
- 17.84(13.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 1.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.74Rê bóng
- 1.16Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 0.79Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.74Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 28(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL D1
|
Polonia Bytom |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D1
|
Slask Wroclaw |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D1
|
Miedz Legnica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D1
|
GKS Tychy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D1
|
Stal Stalowa Wola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D1
|
Pogon Siedlce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D1
|
Miedz Legnica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|