Thông tin
U21 Na Uy
Contract Period:
- Na UyQuốc gia
-
29AGE
11/09/1997
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Europa Conference League
-
Cúp Na Uy
-
Europa League
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
-
16
-
25-26
-
25
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 11/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.67(0.33)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.67)Sút bóng
(OT)
- 48.67(40)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 5.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 2.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 19.33(11.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D1
|
Viking |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Tromso IL |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Bodo Glimt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Sarpsborg 08 FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Aalesund FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Rosenborg |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
NORC
|
FK Haugesund |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Banga Gargzdai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Stromsgodset |
0 |
0 |
0 |
0
1
|