Thông tin
Manchester City
Contract Period:
9
- Na UyQuốc gia
-
26AGE
21/07/2000
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- 94 kgCân nặng
- £200 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
FIFA Club World Cup
-
UEFA Nations League
-
Siêu Cúp Anh
-
Euro 2024
-
UEFA Super Cup
-
VĐQG Đức
-
Siêu cúp Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Europa League
-
VĐQG Na Uy
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18
-
17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Brazil |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
World Cup
|
Bờ Biển Ngà |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
World Cup
|
Senegal |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
World Cup
|
Iraq |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Brentford |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Everton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Burnley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Arsenal |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Liverpool |
2 |
1 |
0 |
0
0
|