Thông tin
Legia Warszawa
Contract Period:
-
77
- KosovoQuốc gia
-
28AGE
07/09/1998
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Séc
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Arka Gdynia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Sparta Prague |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
SK Sigma Olomouc |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UEFA ECL
|
Sparta Prague |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Lechia Gdansk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
LKS Nieciecza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Widzew lodz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Zaglebie Lubin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Ararat Armenia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Mlada Boleslav |
0 |
0 |
0 |
0
1
|