Thông tin
Slovan Liberec
Contract Period:
20
- Bosnia & Herzegovina,ÁoQuốc gia
-
21AGE
14/03/2005
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 20/28GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.33(0.67)Sút bóng
(OT)
- 5.67(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Qatar |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
World Cup
|
Thụy Sĩ |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Banik Ostrava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Montreal Impact |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Hammarby |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Fortuna Dusseldorf |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Pardubice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
MFK Karvina |
2 |
0 |
0 |
0
0
|