Thông tin
Trabzonspor
Contract Period:
10
- AlbaniaQuốc gia
-
25AGE
19/03/2001
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £11 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa League
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22
-
21-22
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR Cup
|
Genclerbirligi |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Besiktas JK |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Fenerbahce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Samsunspor |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TUR Cup
|
Fethiyespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Kocaelispor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
Istanbulspor |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Genclerbirligi |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Besiktas JK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Goztepe |
2 |
0 |
0 |
0
0
|