Thông tin
Carrarese
Contract Period:
92
- Venezuela,ÝQuốc gia
-
34AGE
28/06/1992
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Ý
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 3/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3.9(2.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 1/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 7.17(5.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 22/25GS/GP
- 0.28(0.08)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.32
Thẻ phạt
- 2.56(0.96)Sút bóng
(OT)
- 18.92(12.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.84Chuyền bóng quan trọng
- 0.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.28Rê bóng
- 3.28Bị phạm lỗi
- 1.96Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.64Đánh đầu
- 3.24Sai lầm
- 0.68Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.52Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Juve Stabia |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Palermo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Sampdoria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Sampdoria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
FC Bari 1908 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Alto Adige'Sudtirol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Cosenza Calcio 1914 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|