Thông tin
- ÁoQuốc gia
-
23AGE
20/01/2003
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Cúp Ba Lan
-
Division 1 Ba Lan
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.82(0.29)Sút bóng
(OT)
- 10.06(8.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.12Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL D1
|
Puszcza Niepolomice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D1
|
Stal Mielec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Odra Opole |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Austria Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
FC Blau Weiss Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
FC Blau Weiss Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|