Thông tin
- PhápQuốc gia
-
29AGE
22/04/1997
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 14/29GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Bastia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Grenoble |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Annecy |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
ES Troyes AC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Dunkerque |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Stade Lavallois MFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Dunkerque |
1 |
0 |
0 |
0
0
|