| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 39 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 185 cm | - | Ghana |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 187 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 189 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh trái | 18 | 180 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh trái | 20 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 184 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ cánh trái | 35 | 180 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ cánh phải | 27 | 185 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ cánh phải | 26 | 180 cm | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Nam Phi |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 194 cm | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 180 cm | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 189 cm | 72 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 187 cm | 76 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 180 cm | 72 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 174 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 184 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | 185 cm | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 178 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | 177 cm | - | Đan Mạch |
| Thủ môn | 26 | 191 cm | - | Đan Mạch |
| Thủ môn | 28 | 188 cm | - | Scotland |
| Thủ môn | 22 | - | - | Đan Mạch |

